Cách viết chữ 脖 (bó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: neck · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脖 |
|---|---|
| Pinyin | bó |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8116 |
Nghĩa tiếng Anh
- neck
Từ chứa chữ 脖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 卡脖子 | qiǎ bó zi | to squeeze the throat; (fig.) to have in a stranglehold |