Cách viết chữ 臂 (bì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: arm · 17 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 臂 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+81C2 |
Nghĩa tiếng Anh
- arm
Nghĩa: arm · 17 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 臂 |
|---|---|
| Pinyin | bì |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+81C2 |