Cách viết chữ 艘 (sōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: classifier for ships, Taiwan pr. [sao1] · 15 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 艘 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8258 |
Nghĩa tiếng Anh
- classifier for ships
- Taiwan pr. [sao1]
Nghĩa: classifier for ships, Taiwan pr. [sao1] · 15 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 艘 |
|---|---|
| Pinyin | sōu |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8258 |