Cách viết chữ 舅 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: maternal uncle · 13 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舅 |
|---|---|
| Pinyin | jiù |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8205 |
Nghĩa tiếng Anh
- maternal uncle
Nghĩa: maternal uncle · 13 nét · HSK 6
| Chữ Hán | 舅 |
|---|---|
| Pinyin | jiù |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+8205 |