Cách viết chữ 腔 (qiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cavity of body, barrel (e.g. engine cylinder), compartment · 12 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 腔
Luyện viết chữ 腔 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 腔 |
|---|
| Pinyin | qiāng |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+8154 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- cavity of body
- barrel (e.g. engine cylinder)
- compartment
- tune
- accent of speech
Từ chứa chữ 腔
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 口腔 | kǒu qiāng | oral cavity |
| 满腔 | mǎn qiāng | one's heart filled with; full of (joy) |
| 唱腔 | chàng qiāng | vocal music (in opera); aria |
| 腹腔 | fù qiāng | abdominal cavity |
| 腔调 | qiāng diào | a tune; a melody |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 腔 →