Cách viết chữ 胶 (jiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to glue, glue, gum · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 胶
Thứ tự nét từng bước của chữ 胶

Luyện viết chữ 胶 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán胶
Pinyinjiāo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+80F6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 胶

TừPinyinNghĩa
橡胶xiàng jiāorubber; caoutchouc
胶片jiāo piàn(photographic) film
胶卷jiāo juǎnfilm; roll of film
胶印jiāo yìnoffset printing

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 胶 →