Cách viết chữ 肿 (zhǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to swell, swelling, swollen · 8 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 肿 |
|---|---|
| Pinyin | zhǒng |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+80BF |
Nghĩa tiếng Anh
- to swell
- swelling
- swollen
Từ chứa chữ 肿
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 肿瘤 | zhǒng liú | tumor |
| 肿胀 | zhǒng zhàng | swelling; oedema |
| 臃肿 | yōng zhǒng | obese; bloated |