Cách viết chữ 肩 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shoulder, to shoulder (responsibilities etc) · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 肩
Thứ tự nét từng bước của chữ 肩

Luyện viết chữ 肩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肩
Pinyinjiān
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+80A9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肩

TừPinyinNghĩa
肩头jiān tóuon one's shoulders; (dialect) shoulder
肩膀jiān bǎngshoulder
并肩bìng jiānalongside; shoulder to shoulder
肩上jiān shàng
肩负jiān fùto shoulder (a burden); to bear
双肩shuāng jiān
肩并肩jiān bìng jiānshoulder to shoulder; abreast
肩挑jiān tiāo
肩负起jiān fù qǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肩 →