Cách viết chữ 绘 (huì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to draw, to paint · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 绘
Thứ tự nét từng bước của chữ 绘

Luyện viết chữ 绘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绘
Pinyinhuì
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7ED8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 绘

TừPinyinNghĩa
绘画huì huàdrawing; painting
描绘miáo huìto describe; to portray
绘制huì zhìto draw; to draft
测绘cè huìto survey and draw; to map
绘图huì túto draw; to draft

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绘 →