Cách viết chữ 罕 (hǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rare · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 罕
Thứ tự nét từng bước của chữ 罕

Luyện viết chữ 罕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán罕
Pinyinhǎn
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7F55

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 罕

TừPinyinNghĩa
罕见hǎn jiànrare; rarely seen
稀罕xī hǎnrare; uncommon
希罕xī hǎnvariant of 稀罕[xi1 han5]

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 罕 →