Cách viết chữ 肠 (cháng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: intestines, old variant of 腸|肠[chang2] · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 肠
Thứ tự nét từng bước của chữ 肠

Luyện viết chữ 肠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肠
Pinyincháng
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+80A0

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肠

TừPinyinNghĩa
心肠xīn chángheart; intention
肠梗阻cháng gěng zǔ
衷肠zhōng cháng
热心肠rè xīn chángwarmhearted; willing to help others
狠心肠hěn xīn cháng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肠 →