Cách viết chữ 肝 (gān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: liver, CL:葉|叶[ye4],個|个[ge4], (slang) to put in long hours, typically late into the night, playing (a video game) · 7 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 肝
Thứ tự nét từng bước của chữ 肝

Luyện viết chữ 肝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán肝
Pinyingān
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+809D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 肝

TừPinyinNghĩa
心肝xīn gāndarling; (in negative sentences) heart
肝胆gān dǎn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 肝 →