Cách viết chữ 绒 (róng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: velvet, woolen · 9 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 绒 |
|---|---|
| Pinyin | róng |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+7ED2 |
Nghĩa tiếng Anh
- velvet
- woolen
Từ chứa chữ 绒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 呢绒 | ní róng | |
| 羽绒 | yǔ róng | down (soft feathers) |