Cách viết chữ 粽 (zòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: rice dumplings wrapped in leaves, variant of 粽[zong4] · 14 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粽 |
|---|---|
| Pinyin | zòng |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+7CBD |
Nghĩa tiếng Anh
- rice dumplings wrapped in leaves
- variant of 粽[zong4]