Cách viết chữ 粥 (zhōu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 葷粥|荤粥[Xun1 yu4], congee, gruel · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 粥
Thứ tự nét từng bước của chữ 粥

Luyện viết chữ 粥 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán粥
Pinyinzhōu (cũng đọc: yù)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7CA5

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 粥

TừPinyinNghĩa
白粥bái zhōuplain rice congee

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 粥 →