Cách viết chữ 筹 (chóu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chip (in gambling), token (for counting), ticket · 13 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筹 |
|---|---|
| Pinyin | chóu |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+7B79 |
Nghĩa tiếng Anh
- chip (in gambling)
- token (for counting)
- ticket
- to prepare
- to plan
- to raise (funds)
Từ chứa chữ 筹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 筹备 | chóu bèi | preparations; to get ready for sth |
| 统筹 | tǒng chóu | an overall plan; to plan an entire project as a whole |
| 筹建 | chóu jiàn | to prepare to build sth |
| 筹划 | chóu huà | to plan and prepare |
| 筹集 | chóu jí | to collect money; to raise funds |
| 筹措 | chóu cuò | to raise (money) |
| 筹码 | chóu mǎ | bargaining chip; gaming chip |
| 筹委会 | chóu wěi huì | organizing committee |
| 筹办 | chóu bàn | to arrange; to make preparations |
| 自筹 | zì chóu | |
| 筹资 | chóu zī | to raise resources |
| 运筹 | yùn chóu | to plan; operations |