Cách viết chữ 粉 (fěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: powder, cosmetic face powder, food prepared from starch · 10 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 粉
Luyện viết chữ 粉 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 粉 |
|---|
| Pinyin | fěn |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+7C89 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- powder
- cosmetic face powder
- food prepared from starch
- noodles or pasta made from any kind of flour
- whitewash
- white
Từ chứa chữ 粉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 面粉 | miàn fěn | flour |
| 粉碎 | fěn suì | to crush; to smash |
| 奶粉 | nǎi fěn | powdered milk |
| 粉末 | fěn mò | fine powder; dust |
| 粉红 | fěn hóng | pink |
| 粉状 | fěn zhuàng | |
| 粉刷 | fěn shuā | to paint; to whitewash |
| 粉饰 | fěn shì | to paint; to whitewash |
| 粉剂 | fěn jì | |
Chữ Hán khác
- 粒 lì
- 粘 nián
- 粥 zhōu
- 粽 zòng
- 纠 jiū
- 纯 chún
- 纳 nà
- 绒 róng
- 绘 huì
- 编 biān
- 罐 guàn
- 罕 hǎn
Tự viết chữ 粉 →