Cách viết chữ 笼 (lóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: enclosing frame made of bamboo, wire etc, cage, basket · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 笼
Luyện viết chữ 笼 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笼 |
|---|
| Pinyin | lóng (cũng đọc: lǒng) |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+7B3C |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- enclosing frame made of bamboo, wire etc
- cage
- basket
- steamer basket
- to cover
- to cage
Từ chứa chữ 笼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 笼罩 | lǒng zhào | to envelop; to shroud |
| 笼络 | lǒng luò | to coax; to beguile |
| 笼统 | lǒng tǒng | general; broad |
| 出笼 | chū lóng | (of food) to be taken out of the steamer; (fig.) (often used with 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (of products, information etc) to appear |
| 回笼 | huí lóng | to steam again; to rewarm food in a bamboo steamer |
Chữ Hán khác
- 筒 tǒng
- 策 cè
- 筛 shāi
- 筹 chóu
- 箭 jiàn
- 粉 fěn
- 粒 lì
- 粘 nián
- 粥 zhōu
- 粽 zòng
- 纠 jiū
- 纯 chún
Tự viết chữ 笼 →