Cách viết chữ 竖 (shù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 豎|竖[shu4], to erect, vertical · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 竖
Thứ tự nét từng bước của chữ 竖

Luyện viết chữ 竖 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán竖
Pinyinshù
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7AD6

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 竖

TừPinyinNghĩa
竖起shù qǐto erect (a tent etc); to prick up (one's ears)
竖立shù lìto erect; to set upright
横竖héng shùanyway

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 竖 →