Cách viết chữ 稿 (gǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 稿[gao3], manuscript, draft · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 稿
Thứ tự nét từng bước của chữ 稿

Luyện viết chữ 稿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稿
Pinyingǎo
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7A3F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 稿

TừPinyinNghĩa
手稿shǒu gǎomanuscript; script
稿件gǎo jiànpiece of writing submitted for publication; manuscript
修订稿xiū dìng gǎo
草稿cǎo gǎodraft; outline
文稿wén gǎomanuscript; article (in newspaper)
发稿fā gǎo(of a publisher) to send a manuscript off to the printer; (of a journalist) to send a dispatch
初稿chū gǎofirst draft (of writing)
撰稿zhuàn gǎoto write (an article for publication)
定稿dìng gǎo
讲稿jiǎng gǎo
原稿yuán gǎomanuscript; original copy
来稿lái gǎo

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稿 →