Cách viết chữ 稼 (jià) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to sow grain, (farm) crop · 15 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 稼 |
|---|---|
| Pinyin | jià |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+7A3C |
Nghĩa tiếng Anh
- to sow grain
- (farm) crop
Từ chứa chữ 稼
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 庄稼 | zhuāng jia | farm crop; CL:種|种[zhong3] |
| 庄稼人 | zhuāng jia rén | (coll.) farmer |