Cách viết chữ 稻 (dào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: paddy, rice (Oryza sativa) · 15 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 稻
Thứ tự nét từng bước của chữ 稻

Luyện viết chữ 稻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán稻
Pinyindào
Số nét15
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7A3B

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 稻

TừPinyinNghĩa
水稻shuǐ dàorice; paddy
稻谷dào gǔrice crops
稻田dào tiánpaddy field; rice paddy
双季稻shuāng jì dào
稻子dào zǐrice (crop); unhulled rice
早稻zǎo dàoearly season rice; rice at transplanting or still unripe
晚稻wǎn dào
稻种dào zhǒng
捞稻草lāo dào cǎo(fig.) to clutch at straws (in desperation); to take advantage of the situation (unscrupulously)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 稻 →