Cách viết chữ 督 (dū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to supervise and direct, army title (archaic) · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 督
Luyện viết chữ 督 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 督 |
|---|
| Pinyin | dū |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+7763 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to supervise and direct
- army title (archaic)
Từ chứa chữ 督
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 监督 | jiān dū | to control; to supervise |
| 督促 | dū cù | to supervise and urge completion of a task; to urge on |
| 督导 | dū dǎo | to direct; to oversee |
| 监督员 | jiān dū yuán | |
| 监督站 | jiān dū zhàn | |
Chữ Hán khác
- 瞧 qiáo
- 瞬 shùn
- 矩 jǔ
- 砍 kǎn
- 砖 zhuān
- 碍 ài
- 碳 tàn
- 祖 zǔ
- 祥 xiáng
- 秩 zhì
- 稻 dào
- 稼 jià
Tự viết chữ 督 →