Cách viết chữ 矩 (jǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 矩[ju3], carpenter's square, rule · 9 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 矩
Luyện viết chữ 矩 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矩 |
|---|
| Pinyin | jǔ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+77E9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 矩[ju3]
- carpenter's square
- rule
- regulation
- pattern
- to carve
Từ chứa chữ 矩
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 规矩 | guī jǔ | lit. compass and set square; fig. established standard |
| 老规矩 | lǎo guī jǔ | |
| 死规矩 | sǐ guī jǔ | |
Chữ Hán khác
- 砍 kǎn
- 砖 zhuān
- 碍 ài
- 碳 tàn
- 祖 zǔ
- 祥 xiáng
- 秩 zhì
- 稻 dào
- 稼 jià
- 稿 gǎo
- 竖 shù
- 端 duān
Tự viết chữ 矩 →