Cách viết chữ 砍 (kǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to chop, to cut down, to throw sth at sb · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 砍
Thứ tự nét từng bước của chữ 砍

Luyện viết chữ 砍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán砍
Pinyinkǎn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+780D

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 砍

TừPinyinNghĩa
砍伐kǎn fáto hew; to cut down
砍掉kǎn diào

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 砍 →