Cách viết chữ 瞧 (qiáo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to look at, to see, to see (a doctor) · 17 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 瞧
Thứ tự nét từng bước của chữ 瞧

Luyện viết chữ 瞧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瞧
Pinyinqiáo
Số nét17
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+77A7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 瞧

TừPinyinNghĩa
瞧见qiáo jiànto see
瞧不起qiáo bù qǐto look down upon; to hold in contempt
瞧得起qiáo de qǐ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瞧 →