Cách viết chữ 瞬 (shùn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wink · 17 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞬 |
|---|---|
| Pinyin | shùn |
| Số nét | 17 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+77AC |
Nghĩa tiếng Anh
- to wink
Từ chứa chữ 瞬
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 瞬间 | shùn jiān | in an instant; in a flash |
| 一瞬 | yí shùn | one instant; very short time |
| 一瞬间 | yí shùn jiān | split second |
| 瞬息 | shùn xī | in a flash; twinkling |
| 转瞬 | zhuǎn shùn | in the twinkling of an eye; in a flash |