Cách viết chữ 盛 (shèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Sheng, to hold, to contain · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 盛
Thứ tự nét từng bước của chữ 盛

Luyện viết chữ 盛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盛
Pinyinshèng (cũng đọc: chéng)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+76DB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盛

TừPinyinNghĩa
盛产shèng chǎnto produce in abundance; to be rich in
盛行shèng xíngto be in vogue; to be prevalent
强盛qiáng shèngrich and powerful
盛大shèng dàgrand; majestic
盛开shèng kāiblooming; in full flower
旺盛wàng shèngvigorous; exuberant
繁盛fán shèngprosperous; thriving
盛会shèng huìpageant; distinguished meeting
鼎盛dǐng shèngthriving; flourishing
丰盛fēng shèngrich; sumptuous
盛世shèng shìa flourishing period; period of prosperity
茂盛mào shènglush

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盛 →