Cách viết chữ 皇 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Huang, emperor, old variant of 惶[huang2] · 9 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 皇
Luyện viết chữ 皇 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 皇 |
|---|
| Pinyin | huáng |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+7687 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Huang
- emperor
- old variant of 惶[huang2]
Từ chứa chữ 皇
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 皇帝 | huáng dì | emperor; CL:個|个[ge4] |
| 皇家 | huáng jiā | royal; imperial household |
| 皇宫 | huáng gōng | imperial palace |
| 皇室 | huáng shì | royal family; imperial household |
| 秦皇岛 | qín huáng dǎo | Qinhuangdao prefecture level city in Hebei |
| 皇冠 | huáng guān | crown (headgear) |
Chữ Hán khác
- 监 jiān
- 盛 shèng
- 盲 máng
- 盼 pàn
- 眉 méi
- 睁 zhēng
- 督 dū
- 瞧 qiáo
- 瞬 shùn
- 矩 jǔ
- 砍 kǎn
- 砖 zhuān
Tự viết chữ 皇 →