Cách viết chữ 畅 (chàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: free, unimpeded, smooth · 8 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 畅
Thứ tự nét từng bước của chữ 畅

Luyện viết chữ 畅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán畅
Pinyinchàng
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7545

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 畅

TừPinyinNghĩa
畅销chàng xiāoto sell well; best seller
流畅liú chàngflowing (of speech, writing); fluent
畅通chàng tōngunimpeded; free-flowing
舒畅shū chànghappy; entirely free from worry
畅游chàng yóu
畅快chàng kuàicarefree
顺畅shùn chàngsmooth and unhindered; fluent
通畅tōng chàngunobstructed; clear
畅谈chàng tánto talk freely; to discuss without inhibition
畅饮chàng yǐnto have a few drinks; to drink to one's heart's content
畅销书chàng xiāo shūbest-seller; best-selling book
欢畅huān chànghappy; cheerful

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 畅 →