Cách viết chữ 略 (lüè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: plan, strategy, outline · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 略
Luyện viết chữ 略 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 略 |
|---|
| Pinyin | lüè |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+7565 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- plan
- strategy
- outline
- summary
- slightly
- rather
Từ chứa chữ 略
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 战略 | zhàn lüè | strategy |
| 侵略 | qīn lüè | to invade; invasion |
| 策略 | cè lüè | strategy; tactics |
| 侵略者 | qīn lüè zhě | aggressors; invaders |
| 忽略 | hū lüè | to neglect; to overlook |
| 侵略军 | qīn lüè jūn | invading army |
| 略有 | lüè yǒu | |
| 领略 | lǐng lüè | to have a taste of; to realize |
| 战略性 | zhàn lüè xìng | strategic |
| 略微 | lüè wēi | a little bit; slightly |
| 简略 | jiǎn lüè | simple; brief |
| 粗略 | cū lüè | rough (not precise or accurate); cursory |
Chữ Hán khác
- 疫 yì
- 疲 pí
- 症 zhèng
- 痒 yǎng
- 痕 hén
- 皇 huáng
- 监 jiān
- 盛 shèng
- 盲 máng
- 盼 pàn
- 眉 méi
- 睁 zhēng
Tự viết chữ 略 →