Cách viết chữ 痒 (yǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 癢|痒[yang3], to itch, to tickle · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痒 |
|---|---|
| Pinyin | yǎng |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+75D2 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 癢|痒[yang3]
- to itch
- to tickle
Từ chứa chữ 痒
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 痛痒 | tòng yǎng | pain and itch; sufferings |