Cách viết chữ 疲 (pí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: weary · 10 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 疲 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+75B2 |
Nghĩa tiếng Anh
- weary
Từ chứa chữ 疲
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疲劳 | pí láo | fatigue; wearily |
| 疲惫 | pí bèi | beaten; exhausted |
| 疲倦 | pí juàn | to tire; tired |
| 疲软 | pí ruǎn | tired and feeble |
| 疲乏 | pí fá | tired; weary |