Cách viết chữ 疫 (yì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: epidemic, plague · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 疫
Thứ tự nét từng bước của chữ 疫

Luyện viết chữ 疫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疫
Pinyinyì
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+75AB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疫

TừPinyinNghĩa
免疫miǎn yìimmunity (to disease)
疫苗yì miáovaccine
瘟疫wēn yìepidemic; plague
检疫jiǎn yìquarantine
疫情yì qíngepidemic situation
防疫fáng yìdisease prevention; protection against epidemic
疫病yì bìngplague; a blight
防疫站fáng yì zhàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疫 →