Cách viết chữ 王 (wáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Wang, king or monarch, best or strongest of its type · 4 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 王
Luyện viết chữ 王 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 王 |
|---|
| Pinyin | wáng (cũng đọc: wàng) |
|---|
| Số nét | 4 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+738B |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- surname Wang
- king or monarch
- best or strongest of its type
- grand
- great
- to rule
Từ chứa chữ 王
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 国王 | guó wáng | king; CL:個|个[ge4] |
| 王国 | wáng guó | kingdom; realm |
| 霸王 | bà wáng | hegemon; overlord |
| 王牌 | wáng pái | trump card |
| 王冠 | wáng guān | crown |
Chữ Hán khác
- 珠 zhū
- 瓷 cí
- 甥 shēng
- 田 tián
- 畅 chàng
- 略 lüè
- 疫 yì
- 疲 pí
- 症 zhèng
- 痒 yǎng
- 痕 hén
- 皇 huáng
Tự viết chữ 王 →