Cách viết chữ 狼 (láng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: wolf, CL:匹[pi3],隻|只[zhi1],條|条[tiao2] · 10 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 狼
Thứ tự nét từng bước của chữ 狼

Luyện viết chữ 狼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán狼
Pinyinláng
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+72FC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 狼

TừPinyinNghĩa
狼狈láng bèiin a difficult situation; to cut a sorry figure

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 狼 →