Cách viết chữ 犯 (fàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to violate, to offend, to assault · 5 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 犯
Thứ tự nét từng bước của chữ 犯

Luyện viết chữ 犯 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán犯
Pinyinfàn
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+72AF

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 犯

TừPinyinNghĩa
犯罪fàn zuìto commit a crime; crime
犯人fàn rénconvict; prisoner
侵犯qīn fànto infringe on; to encroach on
犯规fàn guīto break the rules; an illegality
罪犯zuì fàncriminal
触犯chù fànto violate; to offend
犯法fàn fǎto break the law
犯下fàn xià
违犯wéi fànto violate; to infringe
政治犯zhèng zhì fànpolitical prisoner
主犯zhǔ fànculprit
犯罪率fàn zuì lǜ

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 犯 →