Cách viết chữ 煤 (méi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coal, CL:塊|块[kuai4] · 13 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 煤
Luyện viết chữ 煤 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 煤 |
|---|
| Pinyin | méi |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+7164 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 煤
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 煤炭 | méi tàn | coal |
| 煤矿 | méi kuàng | coal mine; coal seam |
| 煤气 | méi qì | coal gas; gas (fuel) |
| 煤田 | méi tián | a coalfield |
| 采煤 | cǎi méi | coal mining; coal extraction |
| 煤层 | méi céng | a coal bed; a coal seam |
| 煤油 | méi yóu | kerosene |
| 原煤 | yuán méi | raw coal |
| 煤质 | méi zhì | |
| 煤烟 | méi yān | |
| 焦煤 | jiāo méi | |
| 节煤 | jié méi | |
Chữ Hán khác
- 燥 zào
- 爆 bào
- 牢 láo
- 牵 qiān
- 犯 fàn
- 狠 hěn
- 狮 shī
- 狼 láng
- 王 wáng
- 珠 zhū
- 瓷 cí
- 甥 shēng
Tự viết chữ 煤 →