Cách viết chữ 牵 (qiān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to lead along, to pull (an animal on a tether), (bound form) to involve · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 牵
Thứ tự nét từng bước của chữ 牵

Luyện viết chữ 牵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán牵
Pinyinqiān
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+7275

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 牵

TừPinyinNghĩa
牵引qiān yǐnto pull; to draw (a cart)
牵制qiān zhìto control; to curb
牵扯qiān chěto involve; to implicate
牵连qiān liánto implicate; implicated
牵涉qiān shèto involve; implicated
牵动qiān dòngto affect; to produce a change in sth
牵挂qiān guàto worry about; to be concerned about
牵头qiān tóuto lead (an animal by the head); to take the lead
牵累qiān lěito weigh down; to trouble
牵线qiān xiànto pull strings; to manipulate (a puppet)
牵强qiān qiǎngfar-fetched; implausible (chain of reasoning)
挂牵guà qiān

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 牵 →