Cách viết chữ 烂 (làn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: soft, mushy, well-cooked and soft · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 烂
Thứ tự nét từng bước của chữ 烂

Luyện viết chữ 烂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán烂
Pinyinlàn
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+70C2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 烂

TừPinyinNghĩa
灿烂càn lànto glitter; brilliant
腐烂fǔ lànto rot; to putrefy
破烂pò lànworn-out; rotten
烂泥làn nímud; mire
绚烂xuàn lànsplendid; gorgeous
烂摊子làn tān ziterrible mess; shambles
烂漫làn mànbrightly colored; unaffected (i.e. behaving naturally)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 烂 →