Cách viết chữ 潮 (cháo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tide, current, damp · 15 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 潮
Luyện viết chữ 潮 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 潮 |
|---|
| Pinyin | cháo |
|---|
| Số nét | 15 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6F6E |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- tide
- current
- damp
- moist
- humid
Từ chứa chữ 潮
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 高潮 | gāo cháo | high tide; high water |
| 潮流 | cháo liú | tide; current |
| 思潮 | sī cháo | tide of thought; way of thinking characteristic of a historical period |
| 潮湿 | cháo shī | damp; moist |
| 浪潮 | làng cháo | wave; tides |
| 潮水 | cháo shuǐ | tide |
| 热潮 | rè cháo | upsurge; popular craze |
| 潮汐 | cháo xī | tide |
| 低潮 | dī cháo | low tide; low ebb |
| 寒潮 | hán cháo | cold wave; CL:股[gu3] |
| 新潮 | xīn cháo | modern; fashionable |
| 防潮 | fáng cháo | damp proof; moisture proof |
Chữ Hán khác
- 灭 miè
- 灾 zāi
- 炎 yán
- 烂 làn
- 烫 tàng
- 焦 jiāo
- 煤 méi
- 燥 zào
- 爆 bào
- 牢 láo
- 牵 qiān
- 犯 fàn
Tự viết chữ 潮 →