Cách viết chữ 渡 (dù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cross, to pass through, to ferry · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 渡
Thứ tự nét từng bước của chữ 渡

Luyện viết chữ 渡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渡
Pinyindù
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6E21

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 渡

TừPinyinNghĩa
过渡guò dùto cross over (by ferry); transition
渡过dù guòto cross over; to pass through
渡口dù kǒuferry crossing
渡船dù chuánferry
横渡héng dùto cross (a body of water)
摆渡bǎi dùferry
轮渡lún dùferry
渡轮dù lúnferry boat

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渡 →