Cách viết chữ 港 (gǎng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Hong Kong, abbr. for 香港[Xiang1 gang3], surname Gang, harbor · 12 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 港
Thứ tự nét từng bước của chữ 港

Luyện viết chữ 港 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán港
Pinyingǎng
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6E2F

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 港

TừPinyinNghĩa
香港xiāng gǎngHong Kong
港口gǎng kǒuport; harbor
港澳gǎng àoHong Kong 香港[Xiang1 gang3] and Macao 澳門|澳门[Ao4 men2]
军港jūn gǎngnaval port; naval base
连云港lián yún gǎngLianyungang prefecture-level city in Jiangsu
港澳台gǎng ào táiHong Kong 香港, Macao 澳門|澳门 and Taiwan 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
港务gǎng wù
港商gǎng shāng
避风港bì fēng gǎnghaven; refuge
港台gǎng táiHong Kong and Taiwan
港府gǎng fǔHong Kong government
港澳办gǎng ào bànHong Kong and Macao Affairs Office of the State Council (abbr. for 國務院港澳事務辦公室|国务院港澳事务办公室[Guo2 wu4 yuan4 Gang3 Ao4 Shi4 wu4 Ban4 gong1 shi4])

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 港 →