Cách viết chữ 滴 (dī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a drop, to drip · 14 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滴 |
|---|---|
| Pinyin | dī |
| Số nét | 14 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6EF4 |
Nghĩa tiếng Anh
- a drop
- to drip
Từ chứa chữ 滴
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 点滴 | diǎn dī | a drip; a little bit |