Cách viết chữ 渠 (qú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Qu, how can it be that?, big · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 渠
Thứ tự nét từng bước của chữ 渠

Luyện viết chữ 渠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渠
Pinyinqú (cũng đọc: jù)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6E20

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 渠

TừPinyinNghĩa
渠道qú dàoirrigation ditch; (fig.) channel
沟渠gōu qúchannel; moat
多渠道duō qú dào
水渠shuǐ qúcanal
干渠gàn qútrunk canal
渠灌qú guàn

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渠 →