Cách viết chữ 淘 (táo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wash, to clean out, to cleanse · 11 nét · HSK 6
Thứ tự nét từng bước của chữ 淘
Luyện viết chữ 淘 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淘 |
|---|
| Pinyin | táo |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
|---|
| Unicode | U+6DD8 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to wash
- to clean out
- to cleanse
- to eliminate
- to dredge
Từ chứa chữ 淘
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 淘汰 | táo tài | to wash out; elimination (by selection) |
| 淘金 | táo jīn | to pan for gold; to try to make a fortune |
| 淘汰赛 | táo tài sài | a knockout competition |
Chữ Hán khác
- 混 hùn
- 淹 yān
- 添 tiān
- 渠 qú
- 渡 dù
- 港 gǎng
- 滴 dī
- 漱 shù
- 潜 qián
- 潮 cháo
- 灭 miè
- 灾 zāi
Tự viết chữ 淘 →