Cách viết chữ 淘 (táo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to wash, to clean out, to cleanse · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 淘
Thứ tự nét từng bước của chữ 淘

Luyện viết chữ 淘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淘
Pinyintáo
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6DD8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 淘

TừPinyinNghĩa
淘汰táo tàito wash out; elimination (by selection)
淘金táo jīnto pan for gold; to try to make a fortune
淘汰赛táo tài sàia knockout competition

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淘 →