Cách viết chữ 淹 (yān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to flood, to submerge, to drown · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淹 |
|---|---|
| Pinyin | yān |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6DF9 |
Nghĩa tiếng Anh
- to flood
- to submerge
- to drown
- to irritate the skin (of liquids)
- to delay
Từ chứa chữ 淹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 淹没 | yān mò | to submerge; to drown |