Cách viết chữ 混 (hùn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: confused, dirty, to mix · 11 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 混
Thứ tự nét từng bước của chữ 混

Luyện viết chữ 混 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán混
Pinyinhùn (cũng đọc: hún)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6DF7

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 混

TừPinyinNghĩa
混合hùn héto mix; to blend
混乱hùn luànconfusion; chaos
混凝土hùn níng tǔconcrete
混战hùn zhànchaotic warfare; confused fighting
混淆hùn xiáoto obscure; to confuse
混杂hùn záto mix; to mingle
混合物hùn hé wùmixture; composite
混入hùn rùto sneak into
混浊hùn zhuóturbid; muddy
混进hùn jìnto infiltrate; to sneak into
含混hán hùnvague; unclear
鬼混guǐ hùnto hang around; to fool around

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 混 →