Cách viết chữ 洁 (jié) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: clean · 9 nét · HSK 6

Thứ tự nét từng bước của chữ 洁
Thứ tự nét từng bước của chữ 洁

Luyện viết chữ 洁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán洁
Pinyinjié
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 6
UnicodeU+6D01

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 洁

TừPinyinNghĩa
清洁qīng jiéclean; to clean
洁白jié báispotlessly white; pure white
纯洁chún jiépure; clean and honest
简洁jiǎn jiéconcise; succinct
整洁zhěng jiéneatly; tidy
洁净jié jìngclean; to cleanse
廉洁lián jiéhonest; not coercive
圣洁shèng jiépure and holy
光洁guāng jiébright and clean

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 洁 →