Cách viết chữ 液 (yè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: liquid, fluid, Taiwan pr. [yi4] · 11 nét · HSK 6
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 液 |
|---|---|
| Pinyin | yè |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 6 |
| Unicode | U+6DB2 |
Nghĩa tiếng Anh
- liquid
- fluid
- Taiwan pr. [yi4]
Từ chứa chữ 液
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 血液 | xuè yè | blood |
| 溶液 | róng yè | solution (chemistry) |
| 液体 | yè tǐ | liquid |
| 液化 | yè huà | to liquefy |
| 口服液 | kǒu fú yè | |
| 废液 | fèi yè | waste liquids |